Mở rộng Claude Code
Claude Code kết hợp một model biết suy luận với các tool có sẵn cho thao tác xử lý file, tìm kiếm, thực thi lệnh và truy cập web. Các tool có sẵn đã đủ cho phần lớn việc lập trình hằng ngày. Bài viết này nói về cách mở rộng Claude Code: những tính năng bạn thêm vào để tuỳ biến điều Claude biết, kết nối Claude Code với dịch vụ (services) bên ngoài ngoài, và tự động hoá quy trình.
Nếu bạn mới bắt đầu dùng Claude Code? Cứ dùng CLAUDE.md trước để thiết lập quy ước dự án, rồi thêm các phần mở rộng khác khi thực sự cần - xem Xây dựng dần theo thời gian bên dưới.
Tổng quan
Phần tiêu đề “Tổng quan”Các phần mở rộng (extension) được sử dụng/tích hợp vào những thành phần khác nhau trong vòng lặp agentic:
- CLAUDE.md - thêm ngữ cảnh cố định, Claude thấy ở mọi session
- Skill - thêm kiến thức/quy trình có thể tái sử dụng nhiều lần, có thể gọi bằng
/tên-skill - Code intelligence - cho Claude khả năng đọc và quản lý code như một IDE: nhảy thẳng tới định nghĩa của một hàm/biến (symbol), tìm mọi nơi nó được dùng, và thấy ngay lỗi kiểu dữ liệu - nhờ kết nối với language server của ngôn ngữ bạn dùng
- MCP - kết nối Claude với dịch vụ và dữ liệu bên ngoài
- Subagent - chạy vòng lặp riêng trong ngữ cảnh tách biệt, chỉ trả về tóm tắt cho agent chính
- Agent team - điều phối nhiều session độc lập bằng cách nhắn tin trực tiếp cho nhau (peer-to-peer), cộng thêm một danh sách tác vụ (task list) dùng chung cho các agent có Task tool
- Hooks - chạy script/HTTP request/prompt/subagent khi có sự kiện xảy ra trong vòng đời của session
- Plugin và marketplace - đóng gói và phân phối các tính năng trên
Skill là phần mở rộng linh hoạt nhất - một file markdown chứa kiến thức, quy trình, hoặc chỉ dẫn. Bạn có thể gọi bằng lệnh như /deploy, hoặc để Claude tự dùng khi phù hợp. Skill có thể chạy ngay trong hội thoại hiện tại, hoặc chạy tách biệt qua subagent.
Chọn tính năng theo mục đích
Phần tiêu đề “Chọn tính năng theo mục đích”Tính năng trải dài từ ngữ cảnh luôn bật (Claude thấy mỗi phiên), đến khả năng gọi theo yêu cầu (bạn hoặc Claude tự gọi), đến tự động hoá chạy nền theo sự kiện cụ thể.
| Tính năng | Làm gì | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| CLAUDE.md | Ngữ cảnh cố định, nạp mỗi hội thoại | Quy ước dự án, quy tắc “luôn luôn làm X” | “Dùng pnpm, không dùng npm. Chạy test trước khi commit.” |
| Skill | Chỉ dẫn, kiến thức, quy trình Claude có thể dùng | Nội dung tái sử dụng, tài liệu tham khảo, việc lặp lại | /deploy chạy checklist triển khai; skill tài liệu API |
| Subagent | Ngữ cảnh thực thi tách biệt, chỉ trả kết quả tóm tắt | Cách ly ngữ cảnh, việc song song, worker chuyên biệt | Việc nghiên cứu đọc nhiều file nhưng chỉ cần trả về kết luận |
| Agent team | Điều phối nhiều phiên Claude Code độc lập | Nghiên cứu song song, xây tính năng mới, debug với nhiều giả thuyết cạnh tranh | Giao nhiều reviewer kiểm tra bảo mật, hiệu năng, và test cùng lúc |
| Code intelligence | Điều hướng và chẩn đoán qua language server | Ngôn ngữ có kiểu tĩnh, codebase lớn nơi grep chậm hoặc thiếu chính xác | Nhảy thẳng đến định nghĩa của một symbol thay vì đọc cả file |
| MCP | Kết nối dịch vụ bên ngoài | Cần dữ liệu hoặc hành động ngoài | Truy vấn database, đăng lên Slack, điều khiển trình duyệt |
| Hook | Script/lệnh chạy theo sự kiện | Việc bắt buộc phải chạy đúng mỗi lần khớp sự kiện | Chạy ESLint sau mỗi lần sửa file |
| Artifact | Xuất kết quả phiên thành trang web riêng tư, tương tác | Kết quả bạn muốn xem/chia sẻ trực quan thay vì đọc trong terminal | Timeline sự cố tự cập nhật khi Claude đang điều tra |
Plugin là lớp đóng gói - gộp skill, hook, subagent, MCP server thành một gói cài đặt duy nhất. Skill trong plugin có namespace riêng (ví dụ /my-plugin:review) nên nhiều plugin cùng tồn tại không xung đột. Dùng plugin khi muốn tái sử dụng cùng một thiết lập ở nhiều repo hoặc chia sẻ cho người khác qua marketplace.
Xây dựng các cấu hình dần theo thời gian
Phần tiêu đề “Xây dựng các cấu hình dần theo thời gian”Không cần cấu hình mọi thứ ngay từ đầu. Mỗi tính năng có một “tín hiệu” nhận biết rõ ràng khi nào nên thêm vào và hầu hết các team thêm chúng vào theo thứ tự sau:
| Tín hiệu | Nên thêm |
|---|---|
| Claude làm sai một quy ước hoặc lệnh lần thứ hai | Thêm vào CLAUDE.md |
| Bạn cứ gõ đi gõ lại cùng một prompt để bắt đầu một việc | Lưu thành skill gọi được bằng /tên |
| Bạn dán đi dán lại cùng một quy trình nhiều bước vào chat lần thứ ba | Đóng gói thành skill |
| Bạn cứ phải copy dữ liệu từ một tab trình duyệt mà Claude không thấy được | Kết nối hệ thống đó qua MCP server |
| Một việc phụ làm “ngập” hội thoại bằng output bạn sẽ không dùng lại | Giao việc đó cho subagent |
| Bạn muốn một việc luôn xảy ra mà không cần hỏi | Viết một hook |
| Một repo thứ hai cần đúng thiết lập này | Đóng gói thành plugin |
Chính những tín hiệu này cũng cho biết khi nào nên cập nhật các cấu hình đã có. Một lỗi lặp lại hay một góp ý review lặp đi lặp lại là dấu hiệu cần sửa CLAUDE.md, không phải chỉ sửa trong khi chat. Một quy trình bạn cứ phải tự tay chỉnh đi chỉnh lại là dấu hiệu một skill cần được cập nhật.
Phân biệt các tính năng dễ nhầm lẫn
Phần tiêu đề “Phân biệt các tính năng dễ nhầm lẫn”Skill và Subagent
Phần tiêu đề “Skill và Subagent”Skill và Subagent giải quyết hai vấn đề khác nhau:
- Skill: nội dung tái sử dụng, có thể nạp vào bất kỳ ngữ cảnh nào.
- Subagent: worker cách ly, chạy tách biệt khỏi hội thoại chính.
| Skill | Subagent | |
|---|---|---|
| Là gì | Chỉ dẫn, kiến thức, hoặc quy trình tái sử dụng | Worker cách ly, có ngữ cảnh riêng |
| Lợi ích chính | Chia sẻ nội dung giữa nhiều ngữ cảnh | Cách ly ngữ cảnh - việc diễn ra tách biệt, chỉ trả về phần tóm tắt |
| Ảnh hưởng tới context window | Cộng thêm vào cửa sổ ngữ cảnh chính của bạn | Dùng một cửa sổ riêng, với input/output token riêng |
| Phù hợp cho | Tài liệu tham khảo, quy trình gọi được | Việc đọc nhiều file, việc chạy song song, worker chuyên biệt |
Skill có thể thuộc loại tham khảo (reference) hoặc loại hành động (action). Skill tham khảo cung cấp kiến thức Claude dùng xuyên suốt phiên làm việc (như style guide API của bạn). Skill hành động bảo Claude làm một việc cụ thể (như /deploy chạy quy trình triển khai của bạn).
Dùng subagent khi cần cách ly ngữ cảnh, hoặc khi cửa sổ ngữ cảnh của bạn sắp đầy. Subagent có thể đọc hàng chục file hoặc chạy nhiều lượt tìm kiếm, nhưng hội thoại chính của bạn chỉ nhận về phần tóm tắt. Vì việc subagent làm không tốn ngữ cảnh chính, cách này còn hữu ích khi bạn không cần giữ lại các bước trung gian để xem lại. Subagent tuỳ biến có thể có chỉ dẫn riêng và nạp sẵn skill.
Hai thứ này có thể kết hợp. Một subagent có thể nạp sẵn skill cụ thể (field skills). Một skill cũng có thể chạy trong ngữ cảnh tách biệt bằng context: fork. Xem Chạy skill trong subagent để biết chi tiết.
CLAUDE.md và Skill
Phần tiêu đề “CLAUDE.md và Skill”Cả hai đều lưu chỉ dẫn, nhưng nạp khác nhau và phục vụ mục đích khác nhau.
| CLAUDE.md | Skill | |
|---|---|---|
| Nạp khi nào | Mỗi phiên, tự động | Theo yêu cầu |
Có thể @path import file? |
Có | Có |
| Có thể trigger quy trình? | Không | Có, bằng /tên |
| Phù hợp cho | Quy tắc “luôn luôn làm X” | Tài liệu tham khảo, quy trình gọi được |
Đặt vào CLAUDE.md nếu Claude cần biết điều đó mọi lúc: quy ước code, lệnh build, cấu trúc dự án, quy tắc “không bao giờ làm X”. Đặt vào skill nếu đó là tài liệu tham khảo Claude chỉ cần thỉnh thoảng (API docs, style guide), hoặc một quy trình bạn tự gọi bằng /<tên> (deploy, review, release).
Nguyên tắc chung: giữ CLAUDE.md dưới 200 dòng. Nếu đang phình to, chuyển nội dung tham khảo sang skill hoặc tách thành .claude/rules/.
CLAUDE.md, Rules, và Skill
Phần tiêu đề “CLAUDE.md, Rules, và Skill”Cả ba đều lưu chỉ dẫn, nhưng nạp khác nhau:
| CLAUDE.md | .claude/rules/ |
Skill | |
|---|---|---|---|
| Nạp khi nào | Mỗi phiên | Mỗi phiên, hoặc khi file khớp mẫu được mở | Theo yêu cầu, khi được gọi hoặc thấy phù hợp |
| Phạm vi | Toàn dự án | Giới hạn theo đường dẫn file | Theo từng tác vụ |
| Phù hợp cho | Quy ước cốt lõi, lệnh build | Hướng dẫn riêng cho ngôn ngữ hoặc thư mục | Tài liệu tham khảo, quy trình lặp lại |
Dùng CLAUDE.md cho chỉ dẫn mọi phiên đều cần: lệnh build, quy ước test, kiến trúc dự án. Dùng rule để giữ CLAUDE.md gọn - rule có frontmatter paths: chỉ nạp khi Claude làm việc với file khớp mẫu, tiết kiệm ngữ cảnh. Dùng skill cho nội dung Claude chỉ thỉnh thoảng cần, như tài liệu API hay checklist deploy gọi bằng /<tên>.
Subagent và Agent team
Phần tiêu đề “Subagent và Agent team”Cả hai đều chạy việc song song, nhưng khác nhau về kiến trúc:
- Subagent chạy bên trong phiên của bạn và báo kết quả về ngữ cảnh chính.
- Agent team là các phiên Claude Code độc lập, giao tiếp trực tiếp với nhau.
| Subagent | Agent team | |
|---|---|---|
| Ngữ cảnh | Ngữ cảnh riêng; kết quả trả về cho bên gọi | Ngữ cảnh riêng; hoàn toàn độc lập |
| Giao tiếp | Chỉ báo kết quả về agent chính | Các thành viên nhắn tin trực tiếp cho nhau |
| Điều phối | Agent chính quản lý toàn bộ công việc | Tự điều phối qua tin nhắn, cộng thêm danh sách task dùng chung cho các agent có Task tool |
| Phù hợp cho | Việc gọn, chỉ cần kết quả cuối | Việc phức tạp cần thảo luận và phối hợp |
| Chi phí token | Thấp hơn - kết quả được tóm tắt về | Cao hơn - mỗi thành viên là một Claude riêng |
Dùng subagent khi cần một worker gọn, tập trung: nghiên cứu một câu hỏi, xác minh một luận điểm, review một file - subagent làm việc và trả về tóm tắt, hội thoại chính của bạn luôn gọn gàng.
Dùng agent team khi các thành viên cần chia sẻ phát hiện, phản biện lẫn nhau, và tự phối hợp - phù hợp cho nghiên cứu với nhiều giả thuyết cạnh tranh, review code song song, hay phát triển tính năng mới khi mỗi thành viên phụ trách một phần riêng.
Điểm chuyển tiếp: nếu bạn đang chạy nhiều subagent song song nhưng chạm giới hạn ngữ cảnh, hoặc các subagent cần giao tiếp với nhau, agent team là bước tiếp theo tự nhiên. Với các phiên độc lập chỉ cần nhắn tin qua lại mà không cần lập thành team, xem Nhắn tin giữa các phiên.
MCP và Skill
Phần tiêu đề “MCP và Skill”MCP kết nối Claude với dịch vụ bên ngoài. Skill mở rộng những gì Claude biết, gồm cả cách dùng các dịch vụ đó hiệu quả.
| MCP | Skill | |
|---|---|---|
| Là gì | Giao thức để kết nối với dịch vụ bên ngoài | Kiến thức, quy trình, và tài liệu tham khảo |
| Cung cấp | Tool và quyền truy cập dữ liệu | Kiến thức, quy trình, tài liệu tham khảo |
| Ví dụ | Tích hợp Slack, truy vấn database, điều khiển trình duyệt | Checklist code review, quy trình deploy, style guide API |
Hai thứ này giải quyết vấn đề khác nhau và phối hợp tốt với nhau:
- MCP cho Claude tool chuyên dụng để thao tác trên một hệ thống ngoài, với việc kết nối và xác thực do server xử lý.
- Skill cho Claude kiến thức về cách dùng các tool đó hiệu quả, cộng thêm các quy trình bạn có thể gọi bằng
/<tên>. Một skill có thể chứa schema database và pattern truy vấn quen thuộc của team bạn, hoặc một quy trình/post-to-slacktheo đúng quy tắc định dạng tin nhắn của team.
Hook và Skill
Phần tiêu đề “Hook và Skill”Claude Code chạy một hook tại một sự kiện vòng đời; nó nạp một skill vào ngữ cảnh để Claude áp dụng.
| Hook | Skill | |
|---|---|---|
| Chạy gì | Lệnh shell, HTTP request, prompt cho LLM, hoặc subagent | Chỉ dẫn Claude đọc và làm theo |
| Được kích hoạt bởi | Sự kiện vòng đời (PostToolUse, SessionStart…) |
Bạn gõ /tên, hoặc Claude khớp mô tả với tác vụ đang làm |
| Độ chắc chắn | Luôn kích hoạt đúng sự kiện, đảm bảo chạy | Claude diễn giải chỉ dẫn, kết quả có thể khác nhau |
| Chi phí ngữ cảnh | Bằng 0, trừ khi hook trả về output | Mô tả nạp mỗi phiên; nội dung đầy đủ nạp khi dùng |
| Phù hợp cho | Lint sau khi sửa, chặn lệnh nguy hiểm, ghi log, thông báo | Quy trình cần suy luận, tài liệu tham khảo, việc nhiều bước |
Dùng hook khi hành động phải diễn ra giống hệt nhau mỗi lần và không cần Claude suy nghĩ. Ví dụ: format khi lưu file, chặn rm -rf /, đăng tin nhắn Slack khi phiên kết thúc.
Dùng skill khi Claude cần tự quyết định cách áp dụng các bước, hoặc khi nội dung là kiến thức chứ không phải một script. Ví dụ: checklist /release, style guide API của bạn, một playbook debug.
Đặt rào chắn (guardrail) vào hook. Một chỉ dẫn kiểu “không bao giờ sửa .env” trong CLAUDE.md hay skill chỉ là một đề nghị, không phải một đảm bảo. Một PreToolUse hook chặn thao tác đó mới là thực thi bắt buộc. Nếu một quy tắc bắt buộc phải đúng mọi lúc, hãy biến nó thành hook thay vì chỉ dặn trong prompt.
Output của hook đi vào ngữ cảnh. Một PostToolUse hook chạy linter sẽ đưa kết quả trở lại dưới dạng văn bản để Claude đọc; còn một skill /fix-lint thì bảo Claude cách sửa các lỗi đó.
Cách các tầng tính năng chồng lên nhau
Phần tiêu đề “Cách các tầng tính năng chồng lên nhau”Tính năng có thể định nghĩa ở nhiều cấp: toàn user, theo dự án, qua plugin, hoặc qua policy do tổ chức quản lý (managed). Bạn cũng có thể lồng CLAUDE.md trong thư mục con, hoặc đặt skill riêng cho từng package của một monorepo. Khi cùng một tính năng tồn tại ở nhiều cấp, cách chúng chồng lên nhau như sau:
CLAUDE.mdlà cộng dồn: mọi cấp đều đóng góp nội dung vào ngữ cảnh của Claude cùng lúc. File từ thư mục làm việc trở lên nạp lúc khởi động; file trong thư mục con nạp khi bạn làm việc ở đó. Khi chỉ dẫn mâu thuẫn nhau, Claude tự phán đoán để dung hoà, thường ưu tiên chỉ dẫn cụ thể hơn.- Skill và subagent ghi đè theo tên: khi cùng một tên tồn tại ở nhiều cấp, một định nghĩa duy nhất thắng theo thứ tự ưu tiên (managed > user > project với skill; managed > CLI flag > project > user > plugin với subagent). Skill của plugin có namespace riêng nên không xung đột.
- MCP server ghi đè theo tên: local > project > user.
- Hooks cộng dồn: mọi hook đã đăng ký đều chạy cho sự kiện khớp, bất kể nguồn nào.
Kết hợp các tính năng
Phần tiêu đề “Kết hợp các tính năng”Mỗi phần mở rộng giải quyết một vấn đề khác nhau: CLAUDE.md lo phần ngữ cảnh cố định, skill lo kiến thức/quy trình theo yêu cầu, MCP lo kết nối bên ngoài, subagent lo cách ly ngữ cảnh, hook lo tự động hoá. Một thiết lập thực tế thường kết hợp chúng dựa trên quy trình làm việc - ví dụ: CLAUDE.md cho quy ước dự án, một skill cho quy trình deploy, MCP để kết nối database, và một hook để lint sau mỗi lần sửa file.
| Kết hợp | Cách hoạt động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Skill + MCP | MCP lo kết nối; skill dạy Claude dùng kết nối đó cho tốt | MCP kết nối database, skill mô tả schema và pattern truy vấn |
| Skill + Subagent | Skill khởi động nhiều subagent làm song song | Skill /audit khởi động các subagent kiểm tra bảo mật, hiệu năng, style riêng biệt |
| CLAUDE.md + Skill | CLAUDE.md giữ quy tắc luôn-đúng; skill giữ tài liệu tham khảo nạp khi cần | CLAUDE.md nói “theo quy ước API của chúng ta”, skill chứa toàn bộ style guide |
| Hook + MCP | Hook kích hoạt hành động ra ngoài qua MCP | Hook sau khi sửa gửi thông báo Slack khi Claude sửa file quan trọng |
Chi phí ngữ cảnh của từng tính năng
Phần tiêu đề “Chi phí ngữ cảnh của từng tính năng”Mỗi tính năng bạn thêm vào đều tốn một phần ngữ cảnh của Claude. Quá nhiều có thể làm đầy cửa sổ ngữ cảnh, hoặc gây nhiễu khiến Claude kém hiệu quả hơn (skill không được gọi đúng lúc, Claude quên mất quy ước…). Xem mô phỏng trực quan hơn tại Cửa sổ ngữ cảnh.
| Tính năng | Nạp khi nào | Chi phí ngữ cảnh |
|---|---|---|
| CLAUDE.md | Đầu phiên | Toàn bộ nội dung, mỗi request |
| Skill | Đầu phiên + khi dùng | Thấp (chỉ mô tả) cho tới khi thực sự gọi* |
| MCP server | Đầu phiên | Chỉ tên tool; schema đầy đủ nạp khi cần |
| Code intelligence | Sau khi sửa file + theo yêu cầu | Thấp - thường giảm số lần đọc file ở nơi khác |
| Subagent | Khi được gọi | Ngữ cảnh riêng, tách biệt khỏi phiên chính |
| Hook | Khi trigger | Gần như bằng 0, trừ khi hook trả thêm ngữ cảnh |
*Mặc định mô tả skill nạp vào đầu session để Claude biết khi nào nên dùng. Đặt disable-model-invocation: true trong frontmatter của skill để ẩn nó hoàn toàn khỏi Claude cho tới khi bạn tự gọi - chi phí ngữ cảnh về gần như 0 với skill chỉ bạn tự trigger. Với skill không phải do bạn viết, đặt skillOverrides trong settings để làm điều tương tự mà không cần sửa file skill đó.
Từng tính năng nạp cụ thể ra sao
Phần tiêu đề “Từng tính năng nạp cụ thể ra sao”- Khi nào nạp: lúc bắt đầu session.
- Nạp cái gì: toàn bộ nội dung mọi file
CLAUDE.md(cấp managed, user, và project). - Kế thừa: Claude đọc file
CLAUDE.mdtừ thư mục làm việc lên tới thư mục gốc, và phát hiện thêm các file lồng trong thư mục con khi nó truy cập tới các file trong đó. Xem Cách CLAUDE.md được nạp để biết chi tiết.
Skill là năng lực bổ sung trong bộ công cụ của Claude. Có thể là tài liệu tham khảo (như style guide API) hoặc quy trình gọi được bằng /<tên> (như /deploy). Claude Code có sẵn vài skill dựng sẵn như /code-review, /batch, /debug dùng ngay được. Bạn cũng có thể tự tạo skill riêng. Claude dùng skill khi thấy phù hợp, hoặc bạn tự gọi trực tiếp.
- Khi nào nạp: tuỳ cấu hình của skill. Mặc định: mô tả nạp lúc bắt đầu session, nội dung đầy đủ nạp khi dùng. Với skill chỉ bạn tự gọi (
disable-model-invocation: true), không có gì nạp cho tới khi bạn tự invoke. - Nạp cái gì: với skill Claude có thể tự gọi, Claude thấy tên và mô tả của nó trong mọi request. Khi bạn gọi bằng
/<tên>hoặc Claude tự nạp, nội dung đầy đủ được đưa vào hội thoại. - Claude chọn skill thế nào: Claude so khớp tác vụ của bạn với mô tả từng skill để quyết định cái nào liên quan. Nếu mô tả mơ hồ hoặc trùng lặp, Claude có thể nạp nhầm skill hoặc bỏ sót skill hữu ích. Để buộc Claude dùng đúng một skill cụ thể, gọi trực tiếp bằng
/<tên>. Skill códisable-model-invocation: truevô hình với Claude cho tới khi bạn tự gọi. - Chi phí ngữ cảnh: thấp cho tới khi dùng. Skill chỉ bạn tự gọi có chi phí bằng 0 cho tới khi được invoke.
- Trong subagent: skill hoạt động khác đi. Thay vì nạp theo yêu cầu, các skill liệt kê ở field
skillscủa subagent được nạp đầy đủ vào ngữ cảnh ngay lúc khởi tạo. Subagent vẫn có thể tự khám phá và gọi các skill khác (project, user, plugin) chưa được liệt kê, thông qua toolSkill.
- Khi nào nạp: lúc bắt đầu session.
- Nạp cái gì: tên tool từ các server đã kết nối. Schema JSON đầy đủ vẫn hoãn lại cho tới khi Claude thực sự cần một tool cụ thể.
- Chi phí ngữ cảnh: tool search mặc định bật, nên các MCP tool đang rảnh chỉ tốn rất ít ngữ cảnh.
Tool LSP cần code intelligence plugin cho ngôn ngữ bạn dùng - không hoạt động nếu chưa cài.
- Khi nào nạp: sau mỗi lần sửa file, và theo yêu cầu khi Claude điều hướng qua code.
- Nạp cái gì: lỗi kiểu dữ liệu và cảnh báo sau mỗi lần sửa file. Thông tin định nghĩa, tham chiếu, và kiểu dữ liệu khi Claude tra cứu một symbol.
- Khi nào nạp: theo yêu cầu, khi bạn hoặc Claude khởi tạo một subagent cho một tác vụ.
- Nạp cái gì: một ngữ cảnh mới, tách biệt hoàn toàn, gồm:
- System prompt riêng của agent đó, không phải system prompt đầy đủ của Claude Code
- Nội dung đầy đủ của các skill liệt kê ở field
skillscủa agent CLAUDE.mdvà trạng thái git - trừ subagent dựng sẵn Explore và Plan bỏ qua cả hai- Bất kỳ ngữ cảnh nào agent chính truyền vào qua prompt
- Chi phí ngữ cảnh: tách biệt khỏi phiên chính. Subagent không kế thừa lịch sử hội thoại hay các skill đã gọi của phiên chính.
- Khi nào nạp: khi trigger. Claude Code chạy hook tại các sự kiện vòng đời cụ thể như thực thi tool, ranh giới phiên, gửi prompt, yêu cầu quyền hạn, và compaction. Xem Hooks để biết danh sách đầy đủ.
- Nạp cái gì: mặc định không nạp gì. Hook chạy bên ngoài hội thoại chính.
- Chi phí ngữ cảnh: bằng 0, trừ khi hook trả về output được thêm vào hội thoại dưới dạng tin nhắn.