Bỏ qua để đến nội dung

Quy tắc đặt tên hàm

Quy tắc đặt tên hàm trong C++ tương tự quy tắc đặt tên biến.

  1. Tên phải bắt đầu bằng chữ cái hoặc dấu gạch dưới (_), không được bắt đầu bằng số.
  2. Chỉ chứa chữ cái, chữ số, dấu gạch dưới - không dùng ký tự đặc biệt.
  3. Phân biệt chữ hoa/chữ thường: calculateSumcalculatesum là hai hàm khác nhau.
  4. Không được trùng với từ khóa (class, for, if…).
int calculate_sum(int a, int b) { return a + b; } // Hợp lệ
int calculateSum(int a, int b) { return a + b; } // Hợp lệ
// int 1sum(int a, int b) { ... } // KHÔNG hợp lệ - bắt đầu bằng số

Cộng đồng C++ dùng nhiều quy ước đặt tên khác nhau tùy dự án:

Quy ước Ví dụ Thường gặp ở
snake_case calculate_sum Google C++ Style Guide, nhiều thư viện chuẩn
camelCase calculateSum Java-style, một số codebase C++
PascalCase CalculateSum Ít phổ biến hơn cho hàm (thường dùng cho tên class)

Quan trọng nhất là chọn một quy ước và giữ nhất quán trong toàn bộ dự án.

// Không rõ nghĩa
int f(int x, int y) { return x + y; }
// Rõ nghĩa
int calculate_total_price(int quantity, int unit_price) {
return quantity * unit_price;
}

Hàm trả về bool nên đặt tên dạng câu hỏi

Phần tiêu đề “Hàm trả về bool nên đặt tên dạng câu hỏi”
bool is_valid_age(int age) {
return age >= 0 && age <= 120;
}
bool has_permission(std::string role) {
return role == "admin";
}
  • Quy tắc bắt buộc giống với đặt tên biến: không bắt đầu bằng số, không dùng ký tự đặc biệt, không trùng từ khóa
  • C++ phổ biến cả snake_casecamelCase tùy dự án
  • Nên đặt tên hàm rõ nghĩa, và tên hàm trả về bool nên bắt đầu bằng is_, has_, can_